thần thuật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép thuật siêu nhiên, tài năng kỳ diệu: "thần thuật" chỉ những phép tắc, hành động huyền bí do thần linh hoặc người có năng lực phi thường thực hiện, vượt ngoài khả năng thông thường của con người.
- Nghệ thuật huyền bí: Trong một số ngữ cảnh, "thần thuật" được dùng để chỉ các nghi lễ tôn giáo hoặc ma thuật nhằm cầu xin sự giúp đỡ từ thần linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyện cổ tích, phù thủy thường dùng thần thuật để biến hóa. (Phù thủy sử dụng phép thuật siêu nhiên để thay đổi hình dạng.)
- Người ta tin rằng thần thuật có thể chữa lành bệnh tật. (Người ta tin vào khả năng kỳ diệu của phép thuật trong việc chữa bệnh.)
- Ông ấy có thần thuật làm say lòng người bằng giọng hát. (Ông ấy có tài năng phi thường khiến người khác say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thần thuật huyền bí": phép thuật bí ẩn, khó hiểu.
- Các nhà thám hiểm tìm kiếm những cuốn sách về thần thuật huyền bí. (Họ tìm kiếm sách ghi chép các phép thuật bí ẩn.)
"luyện thần thuật": tập luyện để đạt được năng lực siêu nhiên.
- Trong game nhập vai, nhân vật phải luyện thần thuật để tăng sức mạnh. (Nhân vật cần rèn luyện phép thuật để mạnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Phép thuật (danh từ): hành động huyền bí, thường gắn với ma thuật hoặc ảo thuật.
- Phép thuật trong truyện Harry Potter rất hấp dẫn. (Các hành động huyền bí trong truyện rất thú vị.)
Huyền thuật (danh từ): thuật bí ẩn, khó hiểu, thường liên quan đến tâm linh.
- Huyền thuật cổ xưa được truyền lại qua nhiều thế hệ. (Thuật bí ẩn được lưu truyền từ xa xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Pháp thuật: phép tắc huyền bí, thường dùng trong văn học giả tưởng.
- Ma thuật: thuật dùng sức mạnh siêu nhiên, đôi khi mang hàm ý xấu.
- Thần thông: năng lực phi thường, kỳ diệu của thần thánh hoặc người tu luyện.
Thành ngữ liên quan
- Thần thuật vô biên: phép thuật không giới hạn, vô cùng mạnh mẽ.
- Trong phim, nhân vật chính sở hữu thần thuật vô biên. (Nhân vật chính có phép thuật vô cùng mạnh mẽ.)